田穀

tián gǔ điền cốc

Hán Việt: điền cốc · Pinyin: tián gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (cốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 耕種穀物。南朝梁.劉勰《文心雕龍.議對》:「田穀先曉於農,斷訟務精於律。」也作「佃穀」。