田車 tián chē · điền xa Hán Việt: điền xa · Pinyin: tián chē Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 車 (xa)Pinyintián chēHán Việtđiền xaCấu tạo田 + 車 · điền + xa nghĩa thành phần: điền + xa