田黃

tián huáng điền hoàng

Hán Việt: điền hoàng · Pinyin: tián huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"田坑石"; 寿山石的一种,产于田坑,色黄,故名田黄,是极珍贵的印石。寿山,在福建省福州市北芙蓉峰下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"田坑石"。 2.寿山石的一种,产于田坑,色黄,故名田黄,是极珍贵的印石。寿山,在福建省福州市北芙蓉峰下。

Eng

  • Cihui 田黃 iánhuáng n. yellow stone, valued for seals