甲图 giáp đồ Hán Việt: giáp đồ Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 图 (đồ)Hán Việtgiáp đồCấu tạo甲 + 图 · giáp + đồ nghĩa thành phần: giáp + đồ