甲牀

jiǎ chuáng giáp sàng

Hán Việt: giáp sàng · Pinyin: jiǎ chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (sàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放置铠甲的架子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放置铠甲的架子。