甲煎

jiǎ jiān giáp tiên

Hán Việt: giáp tiên · Pinyin: jiǎ jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.香料名。以甲香和沉麝诸药花物制成,可作口脂及焚爇,也可入药。