甲苯磺酸盐 giáp bổn hoàng toan diêm Hán Việt: giáp bổn hoàng toan diêm Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 苯 (bổn) + 磺 (hoàng) + 酸 (toan) + 鹽 (diêm)Hán Việtgiáp bổn hoàng toan diêmCấu tạo甲 + 苯 + 磺 + 酸 + 鹽 · giáp + bổn + hoàng + toan + diêm nghĩa thành phần: giáp + bổn + hoàng + toan + diêm Từ liên quan Gần nghĩa甲苯哌丙酮 · 甲苯喹唑酮 · 甲苯心得安 · 甲苯磺丁脲 · 甲苯胺丁脲 · 甲苯丁胺 · 甲苯丙醇 · 甲苯二胺