甲苯心得安 giáp bổn tâm đắc an Hán Việt: giáp bổn tâm đắc an Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 苯 (bổn) + 心 (tâm) + 得 (đắc) + 安 (an)Hán Việtgiáp bổn tâm đắc anCấu tạo甲 + 苯 + 心 + 得 + 安 · giáp + bổn + tâm + đắc + an nghĩa thành phần: giáp + bổn + tâm + đắc + an