Tổng quan
Cấu tạo: 甲 (giáp) + 苯 (bổn) + 心 (tâm) + 得 (đắc) + 安 (an)
- Hán Việt
- giáp bổn tâm đắc an
- Cấu tạo
- 甲 + 苯 + 心 + 得 + 安 · giáp + bổn + tâm + đắc + an
nghĩa thành phần: giáp + bổn + tâm + đắc + an
Từ liên quan
Gần nghĩa
甲苯哌丙酮 · 甲苯喹唑酮 · 甲苯磺丁脲 · 甲苯磺酸盐 · 甲苯胺丁脲 · 甲苯丁胺 · 甲苯丙醇 · 甲苯二胺