甲觀 jiǎ guān · giáp quan Hán Việt: giáp quan · Pinyin: jiǎ guān Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 觀 (quan)Pinyinjiǎ guānHán Việtgiáp quanCấu tạo甲 + 觀 · giáp + quan nghĩa thành phần: giáp + quan