甲車 jiǎ chē · giáp xa Hán Việt: giáp xa · Pinyin: jiǎ chē Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 車 (xa)Pinyinjiǎ chēHán Việtgiáp xaCấu tạo甲 + 車 · giáp + xa nghĩa thành phần: giáp + xa