甲車

jiǎ chē giáp xa

Hán Việt: giáp xa · Pinyin: jiǎ chē

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兵车;战车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.兵车;战车。