申言

shēn yán thân ngôn

Hán Việt: thân ngôn · Pinyin: shēn yán

Tổng quan

bày tỏ | tuyên bố

Cấu tạo: (thân) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bày tỏ | tuyên bố

Eng

  • CC-CEDICT to profess|to declare
  • Cihui to profess; to declare