申證

shēn zhèng thân chứng

Hán Việt: thân chứng · Pinyin: shēn zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (chứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明白的证据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明白的证据。