申韓

shēn hán thân hàn

Hán Việt: thân hàn · Pinyin: shēn hán

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (hàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 申,申不害。韓,韓非。申不害與韓非都是戰國時代精通刑名法術的學者,同為法家代表人物,故後世以申韓代表法家及其學說。《後漢書.卷七七.酷吏傳.樊曄傳》:「政嚴猛,好申韓法。」