电报文体

điện báo văn thể

Hán Việt: điện báo văn thể

Tổng quan

văn "điện báo"

Cấu tạo: 電 (điện) + 報 (báo) + 文 (văn) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 văn phong điện báo

Từ liên quan

Gần nghĩa

电报文体的 · 电报传真 · 电报挂号 · 电报机的 · 电报通知 · 電報掛號 · 文体家 · 文体论