电脑中心发展标准[设施]

Tổng quan

Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 中 (trung) + 心 (tâm) + 發 (phát) + 展 (triển) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + [ + 設 (thiết) + 施 (thi) + ]

Nghĩa

Eng

  • Cihui installation development standard

Từ liên quan

Gần nghĩa

电脑公元二千年数位問题