电脑公元二千年数位問题

điện não công nguyên nhị thiên niên sổ vị vấn đề

Hán Việt: điện não công nguyên nhị thiên niên sổ vị vấn đề

Tổng quan

Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 公 (công) + 元 (nguyên) + 二 (nhị) + 千 (thiên) + 年 (niên) + 數 (sổ) + 位 (vị) + 問 (vấn) + 題 (đề)

Nghĩa

Eng

  • Cihui year 2000 problem (Y2K problem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

电脑中心发展标准[设施] · 电脑紧急事故应变小组 · 电脑辅助软件工程工具