电视医疗

điện thị y liệu

Hán Việt: điện thị y liệu

Tổng quan

hệ thống thầy thuốc từ xa

Cấu tạo: 電 (điện) + 視 (thị) + 醫 (y) + 療 (liệu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 y tế từ xa
  • Tần suất từ hệ thống thầy thuốc từ xa

Từ liên quan

Gần nghĩa

医疗保健 · 医疗保险 · 医疗器械 · 医疗护理 · 医疗疏失 · 医疗经验 · 电视会议 · 电视卫星