電視會議

diàn shì huì yì điện thị hội nghị

Hán Việt: điện thị hội nghị · Pinyin: diàn shì huì yì

Tổng quan

hội nghị thông qua truyền hình: hội nghị bằng truyền hình

Cấu tạo: (điện) + (thị) + (hội) + (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hội nghị thông qua truyền hình: hội nghị bằng truyền hình
  • Cihui hội nghị thông qua truyền hình; hội nghị bằng truyền hình。通過電視舉行的會議。

Eng

  • Cihui 電視會議 iànshì huìyì n. teleconference M:ge/cì