電訊

diàn xùn điện tấn

Hán Việt: điện tấn · Pinyin: diàn xùn

Tổng quan

viễn thông | telecom

Cấu tạo: (điện) + (tấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viễn thông | telecom

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.用電報、電話、無線電或網路設備等所傳播的消息。 2.無線電訊號。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用电话、电报或无线电设备等传播的消息;电信的旧称。

Eng

  • CC-CEDICT telecommunications|telecom
  • Cihui telecommunications; telecom