电銲 điện hãn Hán Việt: điện hãn Tổng quan hàn điện。電弧銲接的通稱。 Cấu tạo: 电 (điện) + 銲 (hãn)Hán Việtđiện hãnCấu tạo电 + 銲 · điện + hãn nghĩa thành phần: điện + hãn Nghĩa ViệtCihui hàn điện。電弧銲接的通稱。