電鋸

diàn jù điện cứ

Hán Việt: điện cứ · Pinyin: diàn jù

Tổng quan

cưa điện (đặc biệt là cưa xích điện)

Cấu tạo: (điện) + (cứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cưa điện (đặc biệt là cưa xích điện)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以電傳動的鋸子。通常用於砍伐切割巨木。如:「使用電鋸伐木,將可節省許多人力。」

Eng

  • CC-CEDICT electric saw (esp. electric chain saw)
  • Cihui electric saw (esp. electric chain saw)