男華 nán huá · nam hoa Hán Việt: nam hoa · Pinyin: nán huá Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 華 (hoa)Pinyinnán huáHán Việtnam hoaCấu tạo男 + 華 · nam + hoa nghĩa thành phần: nam + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 木名。Tân Hoa Tự Điển 1.木名。