男車 nam xa Hán Việt: nam xa Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 車 (xa)Hán Việtnam xaCấu tạo男 + 車 · nam + xa nghĩa thành phần: nam + xa Nghĩa EngCihui 男車 ánchē n. man's bicycle M:³liàng