男風

nán fēng nam phong

Hán Việt: nam phong · Pinyin: nán fēng

Tổng quan

đồng tính luyến ái nam | quan hệ đồng giới nam

Cấu tạo: (nam) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng tính luyến ái nam | quan hệ đồng giới nam

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 男子同性間的性行為。《初刻拍案驚奇》卷二六:「元來這家男風是福建人的性命,林斷事喜歡他,自不必說。」《紅樓夢》第四回:「長到十八九歲上,酷愛男風,不喜女色。」也稱為「雞姦」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹男色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹男色。

Eng

  • CC-CEDICT male homosexuality|buggery
  • Cihui male homosexuality; buggery