甸粟 diān sù · điện túc Hán Việt: điện túc · Pinyin: diān sù Tổng quan Cấu tạo: 甸 (điện) + 粟 (túc)Pinyindiān sùHán Việtđiện túcCấu tạo甸 + 粟 · điện + túc nghĩa thành phần: điện + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 京畿王田生产的谷物; 指皇仓的存粮。Tân Hoa Tự Điển 1.京畿王田生产的谷物。 2.指皇仓的存粮。