甸1. Tổng quan [hvdtd] ăn bắn — Một âm là Điện. Xem Điện Cấu tạo: 甸 (điện) + 1 + .Cấu tạo甸 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác ăn bắn — Một âm là Điện. Xem Điện