町町

tīng tīng đinh đinh

Hán Việt: đinh đinh · Pinyin: tīng tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (đinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平坦貌; 引申为荡然无存貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平坦貌。 2.引申为荡然无存貌。