町町 tīng tīng·đinh đinh Hán Việt: đinh đinh · Pinyin: tīng tīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.平坦貌。 2.引申为荡然无存貌。 Cấu tạo: 町 (đinh) + 町 (đinh)Pinyintīng tīngHán Việtđinh đinhCấu tạo町 + 町 · đinh + đinh nghĩa thành phần: đinh + đinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.平坦貌。 2.引申为荡然无存貌。 Từ liên quan Gần nghĩa町崖 · 町畦 · 町畽 · 町疃 · 町田市 · 町村信孝