畫符
họa phù
Hán Việt: họa phù · Pinyin: huà fú
Tổng quan
vẽ bùa
Nghĩa
Việt
- Cihui vẽ bùa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 道士做符箓:~念咒。
Eng
- Cihui 畫符 huàfú* n. 1. <Dao.> spells; charms 2. illegible writing ◆v.o. write/draw spells/incantations