画苑 họa uyển Hán Việt: họa uyển Tổng quan giới hội họa。繪畫藝術界。 Cấu tạo: 画 (họa) + 苑 (uyển)Hán Việthọa uyểnCấu tạo画 + 苑 · họa + uyển nghĩa thành phần: họa + uyển Nghĩa ViệtCihui giới hội họa。繪畫藝術界。