畏愛 wèi ài · úy ái Hán Việt: úy ái · Pinyin: wèi ài Tổng quan Cấu tạo: 畏 (úy) + 愛 (ái)Pinyinwèi àiHán Việtúy áiCấu tạo畏 + 愛 · úy + ái nghĩa thành phần: úy + ái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬佩爱戴。语出《礼记.曲礼上》"贤者狎而敬之,畏而爱之。"Tân Hoa Tự Điển 1.敬佩爱戴。语出《礼记.曲礼上》"贤者狎而敬之,畏而爱之。"