畔廢 pàn fèi · bạn phế Hán Việt: bạn phế · Pinyin: pàn fèi Tổng quan Cấu tạo: 畔 (bạn) + 廢 (phế)Pinyinpàn fèiHán Việtbạn phếCấu tạo畔 + 廢 · bạn + phế nghĩa thành phần: bạn + phế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指不遵守贡物之制。畔,通"叛"。Tân Hoa Tự Điển 1.指不遵守贡物之制。畔,通"叛"。