留止 liú zhǐ · lưu chỉ Hán Việt: lưu chỉ · Pinyin: liú zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 止 (chỉ)Pinyinliú zhǐHán Việtlưu chỉCấu tạo留 + 止 · lưu + chỉ nghĩa thành phần: lưu + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 停留;居住; 挽留。Tân Hoa Tự Điển 1.停留;居住。 2.挽留。