留驂 liú cān · lưu tham Hán Việt: lưu tham · Pinyin: liú cān Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 驂 (tham)Pinyinliú cānHán Việtlưu thamCấu tạo留 + 驂 · lưu + tham nghĩa thành phần: lưu + tham