畛營 zhěn yíng · chẩn doanh Hán Việt: chẩn doanh · Pinyin: zhěn yíng Tổng quan Cấu tạo: 畛 (chẩn) + 營 (doanh)Pinyinzhěn yíngHán Việtchẩn doanhCấu tạo畛 + 營 · chẩn + doanh nghĩa thành phần: chẩn + doanh