畛營 zhěn yíng·chẩn doanh Hán Việt: chẩn doanh · Pinyin: zhěn yíng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.界限,区域。 Cấu tạo: 畛 (chẩn) + 營 (doanh)Pinyinzhěn yíngHán Việtchẩn doanhCấu tạo畛 + 營 · chẩn + doanh nghĩa thành phần: chẩn + doanh Từ liên quan Gần nghĩa營利 · 營區 · 營妓 · 營救 · 營業 · 營殖 · 營求 · 營生