畛畛

zhěn zhěn chẩn chẩn

Hán Việt: chẩn chẩn · Pinyin: zhěn zhěn

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩn) + (chẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平坦整齐貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平坦整齐貌。