畛畛 zhěn zhěn·chẩn chẩn Hán Việt: chẩn chẩn · Pinyin: zhěn zhěn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.平坦整齐貌。 Cấu tạo: 畛 (chẩn) + 畛 (chẩn)Pinyinzhěn zhěnHán Việtchẩn chẩnCấu tạo畛 + 畛 · chẩn + chẩn nghĩa thành phần: chẩn + chẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.平坦整齐貌。 Từ liên quan Gần nghĩa畛域 · 畛封 · 畛崖 · 畛挈 · 畛營 · 畛畍 · 畛畔 · 畛略