畜愛 chù ài · súc ái Hán Việt: súc ái · Pinyin: chù ài Tổng quan Cấu tạo: 畜 (súc) + 愛 (ái)Pinyinchù àiHán Việtsúc áiCấu tạo畜 + 愛 · súc + ái nghĩa thành phần: súc + ái