畢世

bì shìtất thế

Hán Việt: tất thế · Pinyin: bì shì

Tổng quan

cả đời

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹毕生。

Cấu tạo: 畢 (tất) + 世 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cả đời

Từ liên quan

Gần nghĩa

世󱶳 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交 · 世亲 · 世人