畢世 bì shì · tất thế Hán Việt: tất thế · Pinyin: bì shì Tổng quan suốt đời: cả đời Cấu tạo: 畢 (tất) + 世 (thế)Pinyinbì shìHán Việttất thếCấu tạo畢 + 世 · tất + thế nghĩa thành phần: tất + thế Nghĩa ViệtCihui suốt đời: cả đờiCihui suốt đời; cả đời。即畢生。