畢備 bì bèi · tất bị Hán Việt: tất bị · Pinyin: bì bèi Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 備 (bị)Pinyinbì bèiHán Việttất bịCấu tạo畢 + 備 · tất + bị nghĩa thành phần: tất + bị