畢力
tất lực
Hán Việt: tất lực
Tổng quan
nỗ lực: gắng sức/tận lực/ra sức
Nghĩa
Việt
- Cihui nỗ lực: gắng sức/tận lực/ra sức
- Cihui àm hết sức. Như Tận lực. tất lực tất lực ☆Làm hết sức. Như Tận lực. nỗ lực; gắng sức; tận lực; ra sức。盡力;竭力。
Eng
- Cihui 畢力 bìlì adv. with all one's strength