畢協 bì xié · tất hiệp Hán Việt: tất hiệp · Pinyin: bì xié Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 協 (hiệp)Pinyinbì xiéHán Việttất hiệpCấu tạo畢 + 協 · tất + hiệp nghĩa thành phần: tất + hiệp