畢壤 bì rǎng · tất nhưỡng Hán Việt: tất nhưỡng · Pinyin: bì rǎng Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 壤 (nhưỡng)Pinyinbì rǎngHán Việttất nhưỡngCấu tạo畢 + 壤 · tất + nhưỡng nghĩa thành phần: tất + nhưỡng