畢姻 bì yīn · tất nhân Hán Việt: tất nhân · Pinyin: bì yīn Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 姻 (nhân)Pinyinbì yīnHán Việttất nhânCấu tạo畢 + 姻 · tất + nhân nghĩa thành phần: tất + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 完婚。《初刻拍案驚奇》卷一六:「明日畢姻,來請闔家尊長同觀花燭。」《儒林外史》第一○回:「這便是舍表姪,卻還不曾畢姻。極承魯老先生相愛,只不知他這位小姐貴庚多少?」