畢娶 bì qǔ · tất thú Hán Việt: tất thú · Pinyin: bì qǔ Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 娶 (thú)Pinyinbì qǔHán Việttất thúCấu tạo畢 + 娶 · tất + thú nghĩa thành phần: tất + thú