畢手 bì shǒu · tất thủ Hán Việt: tất thủ · Pinyin: bì shǒu Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 手 (thủ)Pinyinbì shǒuHán Việttất thủCấu tạo畢 + 手 · tất + thủ nghĩa thành phần: tất + thủ