畢時 bì shí · tất thì Hán Việt: tất thì · Pinyin: bì shí Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 時 (thì)Pinyinbì shíHán Việttất thìCấu tạo畢 + 時 · tất + thì nghĩa thành phần: tất + thì