畢景 bì jǐng · tất cảnh Hán Việt: tất cảnh · Pinyin: bì jǐng Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 景 (cảnh)Pinyinbì jǐngHán Việttất cảnhCấu tạo畢 + 景 · tất + cảnh nghĩa thành phần: tất + cảnh