畢羅 bì luó · tất la Hán Việt: tất la · Pinyin: bì luó Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 羅 (la)Pinyinbì luóHán Việttất laCấu tạo畢 + 羅 · tất + la nghĩa thành phần: tất + la Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種麵粉製食品。有餡,蒸熟可食,類似現今的包子。唐.李匡義《資暇集.卷下.畢羅》:「畢羅者,蕃中畢氏、羅氏好食此味,今字從食,非也。」也稱為「饆饠」、「磨磨」。