畢辭 bì cí · tất từ Hán Việt: tất từ · Pinyin: bì cí Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 辭 (từ)Pinyinbì cíHán Việttất từCấu tạo畢 + 辭 · tất + từ nghĩa thành phần: tất + từ