畤畦

zhì qí

Pinyin: zhì qí

Tổng quan

Cấu tạo: + (huề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 畦畤。泛指古代帝王祭祀的场所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.畦畤。泛指古代帝王祭祀的场所。